"vỏ cứng bên ngoài" tiếng Trung là 皮壳 (pí qiào)
“vỏ cứng bên ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
皮壳
phồn thể 皮殼
pí qiào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피각
pigak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mai; vỏ cứng bên ngoài; cũng đọc là [pi2 ke2]
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.