AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

皮壳 (皮殼) nghĩa là gì? pí qiào

Từ tiếng Trung

皮壳

phồn thể 皮殼

pí qiào · âm Hán Việt từng chữ: bì xác

Nghĩa tiếng Việt

  1. mai
  2. vỏ cứng bên ngoài
  3. cũng đọc là [pi2 ke2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.