AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vô cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

无极 phồn thể 無極

Wú jí · Hán Việt: vô cực

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

무극
mugeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

無極
むきょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊地區|石家庄地区[Shi2 jia1 zhuang1 di4 qu1], Hà Bắc; 《Vô Cực》 (tên phim của Trần Khải Ca)

Từng chữ: 無 (vô) 極 (cực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.