无极 (無極) nghĩa là gì? Wú jí
Từ tiếng Trung
无极
phồn thể 無極Wú jí · âm Hán Việt từng chữ: vô cực
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊地區|石家庄地区[Shi2 jia1 zhuang1 di4 qu1], Hà Bắc
- 《Vô Cực》 (tên phim của Trần Khải Ca)
Cách đọc / nghĩa khác: 無極 wú jí — vĩnh cửu; không giới hạn;
Đọc theo tiếng Hàn
무극
mugeuk
Tiếng Nhật
無極
むきょく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.