AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vợ chồng xa cách" tiếng Trung là 鸾飘凤泊 (luán piāo fèng bó)

“vợ chồng xa cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸾飘凤泊 phồn thể 鸞飄鳳泊

luán piāo fèng bó

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ); nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển; vợ chồng xa cách; người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng

Từng chữ: 鸞 (loan) 飄 (phiêu) 鳳 (phượng) 泊 (bạc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.