AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鸾飘凤泊 (鸞飄鳳泊) nghĩa là gì? luán piāo fèng bó

Từ tiếng Trung

鸾飘凤泊

phồn thể 鸞飄鳳泊

luán piāo fèng bó · âm Hán Việt từng chữ: loan phiêu phượng bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen chim luân bay, phượng đáp (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng thư pháp bay bổng, uyển chuyển
  3. vợ chồng xa cách
  4. người tài năng nhưng không có cơ hội phát huy tiềm năng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.