AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vỏ bọc an toàn" tiếng Trung là 安全壳 (ān quán ké)

“vỏ bọc an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

安全壳 phồn thể 安全殼

ān quán ké

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안전각
anjeongak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vỏ bọc an toàn; thùng chứa bảo vệ

Từng chữ: 安 (an) 全 (toàn) 殼 (xác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.