安全壳 (安全殼) nghĩa là gì? ān quán ké
Từ tiếng Trung
安全壳
phồn thể 安全殼ān quán ké · âm Hán Việt từng chữ: an toàn xác
Nghĩa tiếng Việt
- vỏ bọc an toàn
- thùng chứa bảo vệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vỏ bọc an toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.