"vợ" tiếng Trung là 女人 (nǚ ren), tiếng Nhật 女人
“vợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
nǚ ren
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
女人
にょにん · từ thông dụng
Nghĩa: vợ
Cách nói khác: 妻子 qī zi · 처자; 妻 qī;
Có phải bạn tìm “vỗ”?
pāi
Âm Hán Hàn của chữ
박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
拍
はく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: vỗ; vỗ tay; tát; đập
Từng chữ: 拍 (phếch)
Cách nói khác: 拍打 pāi da · 박타;
Có phải bạn tìm “võ”?
wǔ
Âm Hán Hàn của chữ
무
mu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
武
ぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: võ; quân sự
Từng chữ: 武 (vũ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.