AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vợ" tiếng Trung là 女人 (nǚ ren), tiếng Nhật 女人

“vợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

女人

nǚ ren

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

女人
にょにん · từ thông dụng

Nghĩa: vợ

Từng chữ: 女 (nữa) 人 (nhân)

Cách nói khác: 妻子 qī zi · 처자; 妻 qī;

Có phải bạn tìm “vỗ”?

拍

pāi

Âm Hán Hàn của chữ

박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

拍
はく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vỗ; vỗ tay; tát; đập

Từng chữ: 拍 (phếch)

Cách nói khác: 拍打 pāi da · 박타;

Có phải bạn tìm “võ”?

武

wǔ

Âm Hán Hàn của chữ

무
mu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

武
ぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: võ; quân sự

Từng chữ: 武 (vũ)

Có phải bạn tìm “vỏ”?

壳 phồn thể 殼

ké

Âm Hán Hàn của chữ

각
gak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

殻
から · từ thông dụng

Nghĩa: (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)

Từng chữ: 殼 (xác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.