"viết thay cho ai" tiếng Trung là 代书 (dài shū), tiếng Nhật 代書
“viết thay cho ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
代书
phồn thể 代書
dài shū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대서
daeseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
代書
だいしょ · từ thông dụng
Nghĩa: viết thay cho ai; một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)
Cách nói khác: 代写 dài xiě · 대사;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.