代书 (代書) nghĩa là gì? dài shū
Từ tiếng Trung
代书
phồn thể 代書dài shū · âm Hán Việt từng chữ: đại thư
Nghĩa tiếng Việt
- viết thay cho ai
- một người viết thuê (người viết tài liệu pháp lý hoặc thư từ cho người khác)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
代書
だいしょ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “viết thay cho ai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.