"viết nguệch ngoạc" tiếng Trung là 鬼画符 (guǐ huà fú)
“viết nguệch ngoạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鬼画符
phồn thể 鬼畫符
guǐ huà fú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chữ viết khó đọc; viết nguệch ngoạc; (bóng) lời nói đạo đức giả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.