AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鬼画符 (鬼畫符) nghĩa là gì? guǐ huà fú

Từ tiếng Trung

鬼画符

phồn thể 鬼畫符

guǐ huà fú · âm Hán Việt từng chữ: quỷ hoạ bùa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ viết khó đọc
  2. viết nguệch ngoạc
  3. (bóng) lời nói đạo đức giả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chữ viết khó đọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.