AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viết ngắt quãng" tiếng Trung là 时写时辍 (shí xiě shí chuò)

“viết ngắt quãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时写时辍 phồn thể 時寫時輟

shí xiě shí chuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viết một lúc rồi bỏ; viết ngắt quãng

Từng chữ: 時 (thì) 寫 (tả) 時 (thì) 輟 (xuyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.