时写时辍 (時寫時輟) nghĩa là gì? shí xiě shí chuò
Từ tiếng Trung
时写时辍
phồn thể 時寫時輟shí xiě shí chuò · âm Hán Việt từng chữ: thì tả thì xuyết
Nghĩa tiếng Việt
- viết một lúc rồi bỏ
- viết ngắt quãng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “viết một lúc rồi bỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.