AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viện trợ nước ngoài" tiếng Trung là 外援 (wài yuán)

“viện trợ nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

外援

wài yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

외원
oewon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài; cầu thủ được tuyển từ nước ngoài

Từng chữ: 外 (ngoại) 援 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.