AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

外援 nghĩa là gì? wài yuán

Từ tiếng Trung

外援

wài yuán · âm Hán Việt từng chữ: ngoại viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. viện trợ nước ngoài
  2. viện trợ từ bên ngoài
  3. (thể thao) cầu thủ nước ngoài
  4. cầu thủ được tuyển từ nước ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viện trợ nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.