外援 nghĩa là gì? wài yuán
Từ tiếng Trung
外援
wài yuán · âm Hán Việt từng chữ: ngoại viện
Nghĩa tiếng Việt
- viện trợ nước ngoài
- viện trợ từ bên ngoài
- (thể thao) cầu thủ nước ngoài
- cầu thủ được tuyển từ nước ngoài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “viện trợ nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.