AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viên chống mối" tiếng Trung là 卫生丸 (wèi shēng wán)

“viên chống mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卫生丸 phồn thể 衛生丸

wèi shēng wán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viên chống mối; (cách nói đùa) viên đạn

Từng chữ: 衛 (vệ) 生 (sinh) 丸 (hoàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.