AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卫生丸 (衛生丸) nghĩa là gì? wèi shēng wán

Từ tiếng Trung

卫生丸

phồn thể 衛生丸

wèi shēng wán · âm Hán Việt từng chữ: vệ sinh hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên chống mối
  2. (cách nói đùa) viên đạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viên chống mối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.