“viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
学会
phồn thể 學會
xué huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
학회
hakhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
学会
がっかい · từ thông dụng
Nghĩa: học; thành thạo; viện; hội học thuật
Có phải bạn tìm “viên”?
wán zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
환자
hwanja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: viên thuốc; viên; viên thịt
Cách nói khác: 丸 wán · 환; 核球 hé qiú · 핵구;
Có phải bạn tìm “viền”?
贴边
phồn thể 貼邊
tiē biān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: viền; dạt áo (của quần áo); có liên quan
Cách nói khác: 卷边 juǎn biān · 권변; 缘饰 yuán shì · 연식; 镶边 xiāng biān; 边框 biān kuàng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.