AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

学会 (學會) nghĩa là gì? xué huì

Từ tiếng Trung

学会

phồn thể 學會

xué huì · âm Hán Việt từng chữ: học hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. học
  2. thành thạo
  3. viện
  4. hội học thuật
  5. hiệp hội (học thuật)

Đọc theo tiếng Hàn

학회
hakhoe

Tiếng Nhật

学会
がっかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.