AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"viêm xương khớp" tiếng Trung là 骨关节炎 (gǔ guān jié yán)

“viêm xương khớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

骨关节炎 phồn thể 骨關節炎

gǔ guān jié yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viêm xương khớp

Từng chữ: 骨 (cốt) 關 (quan) 節 (tiết) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.