AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

骨关节炎 (骨關節炎) nghĩa là gì? gǔ guān jié yán

Từ tiếng Trung

骨关节炎

phồn thể 骨關節炎

gǔ guān jié yán · âm Hán Việt từng chữ: cốt quan tiết viêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. viêm xương khớp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “viêm xương khớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.