AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“viêm gan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肝炎

gān yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

간염
ganyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

肝炎
かんえん · từ thông dụng

Nghĩa: viêm gan

Từng chữ: 肝 (gan) 炎 (viêm)

Có phải bạn tìm “viêm gân”?

腱炎

jiàn yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

腱炎
けんえん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: viêm gân

Từng chữ: 腱 (kiện) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.