肝炎 nghĩa là gì? gān yán
Từ tiếng Trung
肝炎
gān yán · âm Hán Việt từng chữ: gan viêm
Nghĩa tiếng Việt
- viêm gan
Đọc theo tiếng Hàn
간염
ganyeom
Tiếng Nhật
肝炎
かんえん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.