AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"việc nhận con nuôi" tiếng Trung là 收养 (shōu yǎng)

“việc nhận con nuôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

收养 phồn thể 收養

shōu yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수양
suyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhận nuôi và chăm sóc (người già, chó, v.v.); nhận con nuôi; việc nhận con nuôi

Từng chữ: 收 (thu) 養 (dưỡng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.