"vị thế thương lượng" tiếng Trung là 谈判地位 (tán pàn dì wèi)
“vị thế thương lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
谈判地位
phồn thể 談判地位
tán pàn dì wèi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
담판지위
dampanjiwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vị thế thương lượng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.