AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vi phân" tiếng Trung là 微分 (wēi fēn)

“vi phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

微分

wēi fēn · Hán Việt: vi phân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

미분
mibun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

微分
びぶん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (toán học) vi phân (của một hàm số); phương trình vi phân, v.v.; lấy vi phân; vi phân

Từng chữ: 微 (vi) 分 (phân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.