AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微分 nghĩa là gì? wēi fēn

Từ tiếng Trung

微分

wēi fēn · âm Hán Việt từng chữ: vi phân

Nghĩa tiếng Việt

  1. (toán học) vi phân (của một hàm số)
  2. phương trình vi phân, v.v.
  3. lấy vi phân
  4. vi phân

Đọc theo tiếng Hàn

미분
mibun

Tiếng Nhật

微分
びぶん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.