"vi phạm lệnh cấm" tiếng Trung là 违禁 (wéi jìn)
“vi phạm lệnh cấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
违禁
phồn thể 違禁
wéi jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위금
wigeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vi phạm lệnh cấm; bị cấm; trái phép
Cách nói khác: 犯禁 fàn jìn · 범금;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.