AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

违禁 (違禁) nghĩa là gì? wéi jìn

Từ tiếng Trung

违禁

phồn thể 違禁

wéi jìn · âm Hán Việt từng chữ: vi cấm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi phạm lệnh cấm
  2. bị cấm
  3. trái phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vi phạm lệnh cấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.