"ví như rùa trong chum" tiếng Trung là 瓮中之鳖 (wèng zhōng zhī biē)
“ví như rùa trong chum” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
瓮中之鳖
phồn thể 甕中之鱉
wèng zhōng zhī biē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ví như rùa trong chum; bị mắc kẹt (thành ngữ)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.