“vi mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
wēi jīng piàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
미정편
mijeongpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vi mạch
Từng chữ: 微 (vi) 晶 (tinh) 片 (phiến)
Cách nói khác: 芯片 xīn piàn; 晶片 jīng piàn · 정편;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.