AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

微晶片 nghĩa là gì? wēi jīng piàn

Từ tiếng Trung

微晶片

wēi jīng piàn · âm Hán Việt từng chữ: vi tinh phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. vi mạch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vi mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.