"vết thương do đạn bắn" tiếng Trung là 枪伤 (qiāng shāng)
“vết thương do đạn bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
枪伤
phồn thể 槍傷
qiāng shāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
창상
changsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vết thương do đạn bắn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.