AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枪伤 (槍傷) nghĩa là gì? qiāng shāng

Từ tiếng Trung

枪伤

phồn thể 槍傷

qiāng shāng · âm Hán Việt từng chữ: thương thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết thương do đạn bắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết thương do đạn bắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.