AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vết mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墨迹 phồn thể 墨跡

mò jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묵적
mukjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

墨跡
ぼくせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vết mực; thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng

Từng chữ: 墨 (mặc) 跡 (tích)

Cách nói khác: 墨渍 mò zì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.