墨迹 (墨跡) nghĩa là gì? mò jì
Từ tiếng Trung
墨迹
phồn thể 墨跡mò jì · âm Hán Việt từng chữ: mặc tích
Nghĩa tiếng Việt
- vết mực
- thư pháp hoặc tranh gốc của người nổi tiếng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
墨跡
ぼくせき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.