AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết máu" tiếng Trung là 血迹 (xuè jì)

“vết máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血迹 phồn thể 血跡

xuè jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈적
hyeoljeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vết máu

Từng chữ: 血 (huyết) 跡 (tích)

Cách nói khác: 血污 xuè wū; 血渍 xuè zì;

Có phải bạn tìm “vệt máu”?

血丝 phồn thể 血絲

xuè sī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈사
hyeolsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vệt máu; mạch máu nhìn thấy; (mắt) đỏ ngầu

Từng chữ: 血 (huyết) 絲 (tơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.