AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

血丝 (血絲) nghĩa là gì? xuè sī

Từ tiếng Trung

血丝

phồn thể 血絲

xuè sī · âm Hán Việt từng chữ: huyết tơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vệt máu
  2. mạch máu nhìn thấy
  3. (mắt) đỏ ngầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vệt máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.