AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết chó cắn" tiếng Trung là 犬伤 (quǎn shāng)

“vết chó cắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

犬伤 phồn thể 犬傷

quǎn shāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

견상
gyeonsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vết chó cắn; chấn thương do chó tấn công

Từng chữ: 犬 (khuyển) 傷 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.