AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

犬伤 (犬傷) nghĩa là gì? quǎn shāng

Từ tiếng Trung

犬伤

phồn thể 犬傷

quǎn shāng · âm Hán Việt từng chữ: khuyển thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết chó cắn
  2. chấn thương do chó tấn công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết chó cắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.