AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết chân" tiếng Trung là 踪迹 (zōng jì)

“vết chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

踪迹 phồn thể 蹤跡

zōng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

종적
jongjeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

踪跡
そうせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dấu chân; vết đường; vết chân; dấu vết

Từng chữ: 蹤 (tung) 跡 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.