AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踪迹 (蹤跡) nghĩa là gì? zōng jì

Từ tiếng Trung

踪迹

phồn thể 蹤跡

zōng jì · âm Hán Việt từng chữ: tung tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu chân
  2. vết đường
  3. vết chân
  4. dấu vết
  5. vết tích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

踪跡
そうせき

Từng chữ

Xem “dấu chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.