AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vết chai chân" tiếng Trung là 老茧 (lǎo jiǎn)

“vết chai chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老茧 phồn thể 老繭

lǎo jiǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vết chai (mảng da cứng); vết chai chân; cũng gọi là 老趼

Từng chữ: 老 (lão) 繭 (kén)

Cách nói khác: 茧子 jiǎn zi; 趼子 jiǎn zi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.