AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"verona" tiếng Trung là 维罗纳 (Wéi luó nà)

“verona” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

维罗纳 phồn thể 維羅納

Wéi luó nà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Verona

Từng chữ: 維 (duy) 羅 (la) 納 (nạp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.