AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“vẹo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曲

qū

Âm Hán Hàn của chữ

곡
gok · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

曲
きょく · từ thông dụng

Nghĩa: cong; vẹo; sai

Từng chữ: 曲 (khúc)

Cách nói khác: 枸 gōu;

Có phải bạn tìm “véo”?

拧 phồn thể 擰

níng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: véo; vặn

Từng chữ: 擰

Cách nói khác: 掐 qiā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.