AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曲 nghĩa là gì? qū

Từ tiếng Trung

曲

qū · Hán Việt: khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. cong
  2. vẹo
  3. sai

Cách đọc / nghĩa khác: 曲 qǔ — giai điệu; bài hát; 麴 qū — nấm men; Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

曲
きょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.