AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vệ sinh" tiếng Trung là 卫生 (wèi shēng), tiếng Nhật 衛生

“vệ sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

卫生 phồn thể 衛生

wèi shēng · Hán Việt: vệ sinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

위생
wisaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

衛生
えいせい · từ thông dụng

Nghĩa: sức khỏe; vệ sinh; hệ thống vệ sinh

Từng chữ: 衛 (vệ) 生 (sinh)

Cách nói khác: 保洁 bǎo jié · 보결;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.