AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

卫生 (衛生) nghĩa là gì? wèi shēng

Từ tiếng Trung

卫生

phồn thể 衛生

wèi shēng · Hán Việt: vệ sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức khỏe
  2. vệ sinh
  3. hệ thống vệ sinh

Đọc theo tiếng Hàn

위생
wisaeng

Tiếng Nhật

衛生
えいせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.